canada wild rye

canada wild rye

A farmer examines a stand of Canada wild rye in a prairie field.

Định nghĩa

Danh từ: Canada wild rye một loại cỏ dại lâu năm nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc chi Elymus. Loại cỏ này thường mọc hoang dã đặc điểm thân cao, dài, bông hạt giống như lúa mạch đen. được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc để chống xói mòn đất.

dụ sử dụng
  • (Cỏ thường được tìm thấycác đồng cỏ cánh đồng trống khắp Bắc Mỹ.)
  • (Nông dân trồng cỏ để ngăn xói mòn đất trên các sườn dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh thái học, được coi một loài thực vật bản địa quan trọng trong việc phục hồi môi trường sống hoang dã.
    • Restoration projects often include canada wild rye to support native biodiversity. (Các dự án phục hồi thường bao gồm cỏ Canada wild rye để hỗ trợ đa dạng sinh học bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild rye: cỏ lúa mạch đen hoang dã (một thuật ngữ chung hơn).
  • Elymus canadensis: tên khoa học của loài cỏ này.
Từ đồng nghĩa
  • Canadian wild rye: một biến thể tên gọi khác.
  • Great Plains wild rye: tên gọi theo vùng địa (đồng bằng lớn).
Các cụm từ liên quan
  • Plant canada wild rye: trồng cỏ Canada wild rye.
    • To improve pasture quality, we should plant canada wild rye. (Để cải thiện chất lượng đồng cỏ, chúng ta nên trồng cỏ Canada wild rye.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến Canada wild rye. Tuy nhiên, trong văn hóa nông nghiệp, có thể được nhắc đến như một biểu tượng của sự bền bỉ thích nghi với môi trường khắc nghiệt.